Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

为所欲为

wéi suǒ yù wéi

(idiom) to do whatever one pleases

Phồn thể: 爲所欲爲

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (idiom) to do whatever one pleases

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 为 · 所 · 欲 · 为

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả