Từ tiếng Trung
惟一
wéi yī
variant of 唯一[wei2 yi1]
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- variant of 唯一[wei2 yi1]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 惟 · 一
Từ vựng
Từ tiếng Trung
wéi yī
variant of 唯一[wei2 yi1]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 惟 · 一
Từ vựng