Từ tiếng Trung
惟有
wéi yǒu
variant of 唯有[wei2 you3]
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- variant of 唯有[wei2 you3]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 惟 · 有
Từ vựng
Từ tiếng Trung
wéi yǒu
variant of 唯有[wei2 you3]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 惟 · 有
Từ vựng