Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

位子

wèi zi

place

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • place
  • seat

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 位 · 子

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả