Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
位子
Từ tiếng Trung
Lưu
位子
wèi zi
place
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
place
seat
Các chữ trong từ này
位
wèi
7 nét
seat, throne
子
zi
3 nét
son, child
Từ thường dùng: 位 · 子
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
位于
wèi yú
to be located at; to be situated at; to lie
位置
wèi zhi
position; place; seat; CL:個|个[ge4]