Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

纹理

wén lǐ

vein lines (in marble or fingerprint)

Phồn thể: 紋理

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • vein lines (in marble or fingerprint)
  • grain (in wood etc)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 纹 · 理

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả