Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

纹身

wén shēn

variant of 文身[wen2 shen1]

Phồn thể: 紋身

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • variant of 文身[wen2 shen1]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 纹 · 身

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả