Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

紊乱

wěn luàn

disorder

Phồn thể: 紊亂

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • disorder
  • chaos

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 紊 · 乱

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.