Chữ Hán
紊
wěn
tangled
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- tangled
- confused, disordered
- involved
- disorderly
- confused
Thứ tự nét
紊Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan