Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

有条不紊

yǒu tiáo bù wěn

regular and thorough (idiom); methodically arranged

Phồn thể: 有條不紊

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • regular and thorough (idiom); methodically arranged

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 有 · 条 · 不 · 紊

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả