Từ tiếng Trung
闻名
wén míng
well-known
Phồn thể: 聞名
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- well-known
- famous
- renowned
- eminent
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 闻 · 名
Từ vựng
Từ tiếng Trung
wén míng
well-known
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 闻 · 名
Từ vựng