Từ tiếng Trung
沃尔夫
wò ěr fū
Wolf, Woolf (name)
Phồn thể: 沃爾夫
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Wolf, Woolf (name)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 沃 · 尔 · 夫
Từ vựng
Từ tiếng Trung
wò ěr fū
Wolf, Woolf (name)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 沃 · 尔 · 夫
Từ vựng