Từ tiếng Trung
沃尔玛
wò ěr mǎ
Walmart (retailer)
Phồn thể: 沃爾瑪
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Walmart (retailer)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 沃 · 尔 · 玛
Từ vựng
Từ tiếng Trung
wò ěr mǎ
Walmart (retailer)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 沃 · 尔 · 玛
Từ vựng