Từ tiếng Trung
蜗牛
wō niú
snail
Phồn thể: 蝸牛
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- snail
- Taiwan pr. [gua1 niu2]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 蜗 · 牛
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
wō niú
snail
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 蜗 · 牛
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.