Chữ Hán
蜗
wō
snail
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- snail
- Eulota callizoma
- Taiwan pr. [gua1]
- see 蝸牛|蜗牛[wo1 niu2]
Giản thể / Phồn thể
蜗→蝸
Thứ tự nét
蜗Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
虽suī
although, even though
蛋dàn
egg
蛇shé
snake
蛮mán
barbarians
虫chóng
insect, worm
虾xiā
shrimp, prawn
蠢chǔn
to wriggle
蜀shǔ
the name of an ancient state
我wǒ
I, me, my
窝wō
cave, den, nest
握wò
to grasp, to hold, to take by the hand
沃wò
to water, to irrigate
卧wò
to crouch
倭wō
dwarf
渥wò
to enrich, to dye
斡wò
to turn, to rotate, to revolve