Chữ Hán
芎
qiōng
Szechuan lovage rhizome
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Szechuan lovage rhizome
- used in 芎藭|芎䓖[xiong1 qiong2] and 川芎[chuan1 xiong1]
- Taiwan pr. [qiong1]
Pinyin
qiōngxiōng
Thứ tự nét
芎Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan