Chữ Hán
琼
qióng
jade
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- jade
- rare, precious
- elegant
- short name for Hainan 海南[Hai3 nan2]
- jasper
Giản thể / Phồn thể
琼→瓊
Thứ tự nét
琼Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
玩wán
to play with, to joke, to entertain
王wáng
king, ruler
现xiàn
to appear, to manifest
班bān
class, squad, team, work shift
球qiú
ball, globe, sphere
理lǐ
science, reason, logic
环huán
bracelet, ring
玛mǎ
agate, cornelian
穷qióng
poor, destitute
穹qióng
vast, lofty, high
芎qiōng
Szechuan lovage rhizome
蛩qióng
cricket, locust
邛qióng
mound