Chữ Hán
邛
qióng
mound
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- mound
- in distress
- place name
Thứ tự nét
邛Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
都dōu
all, each, entirely, whole
那nà
that, that one, those
队duì
team, group, band, army unit
部bù
department, ministry
随suí
to follow, to listen to, to submit to
除chú
to eliminate, to remove, to wipe out
阿ā
an initial particle, a prefix used for names
陈chén
to display, to exhibit
穷qióng
poor, destitute
琼qióng
jade
穹qióng
vast, lofty, high
芎qiōng
Szechuan lovage rhizome
蛩qióng
cricket, locust