Chữ Hán
穹
qióng
vast, lofty, high
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- vast, lofty, high
- vault, dome, arch
- vault
- dome
- the sky
Thứ tự nét
穹Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan