Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

翱

áo

to soar

16 nétBộ thủ 羽Số 4598

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to soar
  • to roam
  • see 翱翔[ao2 xiang2]
  • variant of 翱[ao2]

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

wings

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

翱

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan