Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

无不

wú bù

none lacking

Phồn thể: 無不

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • none lacking
  • none missing
  • everything is there
  • everyone without exception

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 无 · 不

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả