Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

无耻

wú chǐ

without any sense of shame

Phồn thể: 無恥

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • without any sense of shame
  • unembarrassed
  • shameless

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 无 · 耻

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả