Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

无敌

wú dí

unequalled

Phồn thể: 無敵

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • unequalled
  • without rival
  • a paragon

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 无 · 敌

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả