Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

无济于事

wú jì yú shì

(idiom) to no avail; of no use

Phồn thể: 無濟於事

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (idiom) to no avail; of no use

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 无 · 济 · 于 · 事

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả