Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

无精打采

wú jīng dǎ cǎi

dispirited and downcast (idiom); listless

Phồn thể: 無精打采

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • dispirited and downcast (idiom); listless
  • in low spirits
  • washed out

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 无 · 精 · 打 · 采

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả