Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

无赖

wú lài

hoodlum

Phồn thể: 無賴

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • hoodlum
  • rascal
  • rogue
  • rascally
  • scoundrelly

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 无 · 赖

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả