Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

无力

wú lì

to lack strength; to feel weak

Phồn thể: 無力

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to lack strength; to feel weak
  • to lack the ability or power (to do sth)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 无 · 力

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả