Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

无理

wú lǐ

irrational

Phồn thể: 無理

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • irrational
  • unreasonable

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 无 · 理

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả