Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

无理取闹

wú lǐ qǔ nào

(idiom) to make trouble without reason; to be deliberately provocative

Phồn thể: 無理取鬧

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (idiom) to make trouble without reason; to be deliberately provocative

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 无 · 理 · 取 · 闹

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả