Từ tiếng Trung
妩媚
wǔ mèi
lovely
Phồn thể: 嫵媚
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- lovely
- charming
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 妩 · 媚
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
wǔ mèi
lovely
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 妩 · 媚
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.