Chữ Hán
妩
wǔ
charming, enchanting
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- charming, enchanting
- to flatter, to please
- used in 嫵媚|妩媚[wu3 mei4]
Giản thể / Phồn thể
妩→嫵
Thứ tự nét
妩Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
好hǎo
good, excellent, fine
她tā
she, her
如rú
as, as if, like, such as, supposing
女nǚ
woman, girl
妈mā
mother, mama
妳nǎi
you (female)
姓xìng
name, family name, surname
姆mǔ
governess, matron, nanny
无wú
no, not
五wǔ
five
物wù
thing, substance, matter
舞wǔ
to dance
屋wū
building, house, shelter
吴wú
one of several warring states
吾wú
I, my, our
乌wū
crow, rook, raven