Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

无情

wú qíng

pitiless

Phồn thể: 無情

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • pitiless
  • ruthless
  • merciless
  • heartless

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 无 · 情

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả