Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

无人驾驶

wú rén jià shǐ

unmanned

Phồn thể: 無人駕駛

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • unmanned
  • unpiloted

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 无 · 人 · 驾 · 驶

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả