Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

五十

wǔ shí

fifty

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • fifty

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 五 · 十

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả