Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

五月

wǔ yuè

May

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • May
  • fifth month (of the lunar year)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 五 · 月

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

wǒ wǔ yuè qù běi jīng。

I will go to Beijing in May.

hūn lǐ zài wǔ yuè jǔ xíng。

The wedding is held in May.