Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

无私

wú sī

selfless

Phồn thể: 無私

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • selfless
  • unselfish
  • disinterested
  • altruistic

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 无 · 私

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả