Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

无条件

wú tiáo jiàn

unconditional

Phồn thể: 無條件

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • unconditional

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 无 · 条 · 件

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả