Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

无误

wú wù

verified

Phồn thể: 無誤

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • verified
  • unmistaken

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 无 · 误

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả