Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

无暇

wú xiá

too busy

Phồn thể: 無暇

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • too busy
  • to have no time for
  • fully occupied

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 无 · 暇

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả