Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

无线

wú xiàn

wireless

Phồn thể: 無線

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • wireless

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 无 · 线

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả