Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

无形

wú xíng

incorporeal

Phồn thể: 無形

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • incorporeal
  • virtual
  • formless
  • invisible (assets)
  • intangible

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 无 · 形

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả