Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

无意

wú yì

inadvertent

Phồn thể: 無意

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • inadvertent
  • accidental
  • to have no intention of (doing sth)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 无 · 意

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả