Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

无缘

wú yuán

to have no opportunity

Phồn thể: 無緣

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to have no opportunity
  • no way (of doing sth)
  • no chance
  • no connection
  • not placed (in a competition)
  • (in pop lyrics) no chance of love, no place to be together etc

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 无 · 缘

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả