Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

无罪

wú zuì

innocent

Phồn thể: 無罪

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • innocent
  • guileless
  • not guilty (of crime)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 无 · 罪

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả