Từ tiếng Trung
熄灭
xī miè
to stop burning
Phồn thể: 熄滅
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to stop burning
- to go out (of fire)
- to die out
- extinguished
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 熄 · 灭
Từ vựng
Từ tiếng Trung
xī miè
to stop burning
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 熄 · 灭
Từ vựng