Từ tiếng Trung
熄灯
xī dēng
turn out the lights
Phồn thể: 熄燈
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- turn out the lights
- lights out
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 熄 · 灯
Từ vựng
Từ tiếng Trung
xī dēng
turn out the lights
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 熄 · 灯
Từ vựng