Từ tiếng Trung
悉尼
xī ní
Sydney, capital of New South Wales, Australia
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Sydney, capital of New South Wales, Australia
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 悉 · 尼
Từ vựng
Từ tiếng Trung
xī ní
Sydney, capital of New South Wales, Australia
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 悉 · 尼
Từ vựng