Từ tiếng Trung
悉数
xī shǔ
to enumerate in detail
Phồn thể: 悉數
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to enumerate in detail
- to explain clearly
- all
- every single one
- the entire sum
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 悉 · 数
Từ vựng
Từ tiếng Trung
xī shǔ
to enumerate in detail
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 悉 · 数
Từ vựng