Từ tiếng Trung
昔日
xī rì
former days
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- former days
- in the past
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 昔 · 日
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
xī rì
former days
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 昔 · 日
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.