Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

牺牲

xī shēng

to sacrifice one's life

Phồn thể: 犧牲

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to sacrifice one's life
  • to sacrifice (sth valued)
  • beast slaughtered as a sacrifice

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 牺 · 牲

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả