Từ tiếng Trung
牺牲品
xī shēng pǐn
sacrificial victim
Phồn thể: 犧牲品
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- sacrificial victim
- sb who is expendable
- item sold at a loss
Các chữ trong từ này
牺xī10 nétto sacrifice, to give up, to die for a cause牲shēng9 nétsacrificial animal品pǐn9 nétarticle, good, product
Từ thường dùng: 牺 · 牲 · 品
Từ vựng